NMRV | Hộp Số Trục Vít
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF060 (tỷ số truyền 2 cấp 12:1–100:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF180 (tỷ số truyền 1 cấp 3:1–10:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF115 (tỷ số truyền 1 cấp 3:1–10:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF180 (tỷ số truyền 2 cấp 12:1–100:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF115 (tỷ số truyền 2 cấp 12:1–100:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF090 (tỷ số truyền 1 cấp 3:1–10:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF142 (tỷ số truyền 1 cấp 3:1–10:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF042 (tỷ số truyền 2 cấp 16:1–100:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF090 (tỷ số truyền 2 cấp 12:1–100:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF142 (tỷ số truyền 2 cấp 12:1–100:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF042 (tỷ số truyền 1 cấp 4:1–10:1)
Liên hệ
Hộp số hành tinh chính xác 60–200, kết hợp động cơ bước/servo 400–750W - LHF060 (tỷ số truyền 1 cấp 3:1–10:1)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - RV63, trục ra kép (RV63-ZB)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - RV30, trục ra kép (RV30-ZB)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - Chuyển D, đường kính trong 8mm sang 11mm (bạc trục)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - RV63, trục ra đơn (RV63-Z)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - RV40, trục ra kép (RV40-ZB)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - Cần chống mô-men RV50
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - Cần chống mô-men RV40
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - RV50, trục ra kép (RV50-ZB)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - Chuyển D, đường kính trong 6.35mm sang 11mm (bạc trục)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - Cần chống mô-men RV30
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - Cần chống mô-men RV63
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - RV40, trục ra đơn (RV40-Z)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - RV30, trục ra đơn (RV30-Z)
Liên hệ
Động cơ bước 57 – RV30/40/50/63, hộp giảm tốc bánh răng, trục đơn/ kép, tương thích motor không chổi than - RV50, trục ra đơn (RV50-Z)
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - Trục ra +20
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - Mặt bích ra +20
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor120W+ĐT
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 90W
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 40W
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor250W+ĐT
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 60W
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 200W
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 120W
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 40W+ĐT
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 250W
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 90W+ĐT
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + 25W + ĐT
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor 60W+ĐT
Liên hệ
Hộp số NMRV030 bánh vít – bánh răng kết hợp động cơ AC 25W–250W, điều chỉnh tốc độ, motor giảm tốc, biến tốc - RV030 + motor200W+ĐT
11% Liên hệ
Hộp Số NMRV040 - Bích 86mm, Tỷ Lệ 5-100:1, Nhôm Đúc, IP55, Lắp Ngang, 45Nm, Ứng Dụng Trong Công Nghiệp
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:60
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:10
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 80 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:30
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 80 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:40
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 80 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:15
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 80 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:50
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 80 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:80
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 80 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:5
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 80 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:20
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV50 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 80 lỗ vào 14 rãnh then 5 / 19 rãnh then 6 ra 25 tỉ số truyền 1:10
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:15
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:30
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:20
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:10
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:5
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:50
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:40
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ Step mặt bích 86 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:80
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:80
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:15
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:20
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:30
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:5
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:10
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:60
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:40
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV40 trục vít góc vuông cho động cơ servo mặt bích 60 lỗ vào 14 rãnh then 5 ra 18 tỉ số truyền 1:50
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV30 trục vít góc vuông cho động cơ bước step mặt bích 57/60 lỗ vào 8/6.35 ra 14 tỉ số truyền 1:50
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV30 trục vít góc vuông cho động cơ bước step mặt bích 57/60 lỗ vào 8/6.35 ra 14 tỉ số truyền 1:80
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV30 trục vít góc vuông cho động cơ bước step mặt bích 57/60 lỗ vào 8/6.35 ra 14 tỉ số truyền 1:10
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV30 trục vít góc vuông cho động cơ bước step mặt bích 57/60 lỗ vào 8/6.35 ra 14 tỉ số truyền 1:20
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV30 trục vít góc vuông cho động cơ bước step mặt bích 57/60 lỗ vào 8/6.35 ra 14 tỉ số truyền 1:30
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV30 trục vít góc vuông cho động cơ bước step mặt bích 57/60 lỗ vào 8/6.35 ra 14 tỉ số truyền 1:40
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV30 trục vít góc vuông cho động cơ bước step mặt bích 57/60 lỗ vào 8/6.35 ra 14 tỉ số truyền 1:15
Liên hệ
Hộp số giảm tốc NMRV30 trục vít góc vuông cho động cơ bước step mặt bích 57/60 lỗ vào 8/6.35 ra 14 tỉ số truyền 1:5
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Tỷ Số Truyền 1:5, Bích 60 Servo, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Tỷ Số Truyền 1:50, Bích 60 Servo, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Bích 86 (Động Cơ Bước), Tỷ Số Truyền 1:5, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Bích 86 (Động Cơ Bước), Tỷ Số Truyền 1:20, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Tỷ Số Truyền 1:15, Bích 60 Servo, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc NMRV40 - Bích 60, Tỷ Số Truyền 1:10, Dùng Cho Động Cơ Servo, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Bích 86 (Động Cơ Bước), Tỷ Số Truyền 1:50, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Bích 86 (Động Cơ Bước), Tỷ Số Truyền 1:10, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Tỷ Số Truyền 1:40, Bích 60 Servo, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Tỷ Số Truyền 1:20, Bích 60 Servo, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Tỷ Số Truyền 1:60, Bích 60 Servo, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Tỷ Số Truyền 1:30, Bích 60 Servo, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hộp Số Giảm Tốc Bánh Răng Trục Vít NMRV040 - Bích 86 (Động Cơ Bước), Tỷ Số Truyền 1:15, Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định
Liên hệ
Hotline:
Email:
