Cảm Biến & Điều khiển
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA 0-50 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA -50-100 dộ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA -400 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA 0-300 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA 0-100 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA 0-200 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA -50-200 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA 0-500 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA -50-50 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA -50-150 độ
Liên hệ
SBWZ-2280 Bộ Truyền Nhiệt Độ Gắn Ray | Pt100 0.2 | 4-20mA/0-10V/0-5V | -50~500℃ | 24VDC | Hàng Chính Hãng - 4-20mA 0-150 độ
Liên hệ
ZSM18MNL Cảm Biến Tiệm Cận Analog | Đầu Ra 0-10V | Khoảng Cách 0-8mm | 24VDC | Kim Loại | Hàng Chính Hãng
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-LS61 NPN 30cm
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-D61 NPN 20cm
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-D62 NPN 50cm
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-D81 PNP 20cm
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-LS61 NPN30cmlaze
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-T81 PNP 5m
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-R61 NPN 2m
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-R81 PNP 5m
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-T61 NPN 5m
Liên hệ
E3Z-D61/D62/D81/D82/R61/R81/T61/T81/LS61 Lợi Hồng Cảm Biến Quang Điện | NPN/PNP | Khoảng Cách 20cm-5m | Hồng Ngoại/Phản Xạ/Đối Xạ | Hàng Chính Hãng - E3Z-D82 PNP 50cm
Liên hệ
ZS-SHT30-485-L-01 Cảm Biến Nhiệt Độ Độ Ẩm 485 Modbus | Đầu Dò Kim Loại | 5V/5-36V/12V | Chống Nước Chống Bụi | Hàng Chính Hãng - Đầu Dò
Liên hệ
TL-W3MC1/MC2/MB1/MB2 Cảm Biến Tiệm Cận Vuông | NPN/PNP Thường Mở/Thường Đóng | 24VDC | Kim Loại Phẳng | Hàng Chính Hãng - TL-W3MB1 PNP NO
Liên hệ
TL-W3MC1/MC2/MB1/MB2 Cảm Biến Tiệm Cận Vuông | NPN/PNP Thường Mở/Thường Đóng | 24VDC | Kim Loại Phẳng | Hàng Chính Hãng - TL-W3MC2 NPN NC
Liên hệ
TL-W3MC1/MC2/MB1/MB2 Cảm Biến Tiệm Cận Vuông | NPN/PNP Thường Mở/Thường Đóng | 24VDC | Kim Loại Phẳng | Hàng Chính Hãng - TL-W3MC1 NPN NO
Liên hệ
TL-W3MC1/MC2/MB1/MB2 Cảm Biến Tiệm Cận Vuông | NPN/PNP Thường Mở/Thường Đóng | 24VDC | Kim Loại Phẳng | Hàng Chính Hãng - TL-W3MB2 PNP NC
Liên hệ
PT100 Cảm Biến Nhiệt Độ Đầu Dò Nhiệt Độ Chống Thấm Nước WZP-187 Điện Trở Nhiệt Platin Thanh Cảm Biến Nhiệt Độ Cặp Nhiệt Điện Loại K/E - PT100/200*1.5 Mét
Liên hệ
PT100 Cảm Biến Nhiệt Độ Đầu Dò Nhiệt Độ Chống Thấm Nước WZP-187 Điện Trở Nhiệt Platin Thanh Cảm Biến Nhiệt Độ Cặp Nhiệt Điện Loại K/E - PT100/150*1.5 Mét
Liên hệ
PT100 Cảm Biến Nhiệt Độ Đầu Dò Nhiệt Độ Chống Thấm Nước WZP-187 Điện Trở Nhiệt Platin Thanh Cảm Biến Nhiệt Độ Cặp Nhiệt Điện Loại K/E - PT100/50*1.5 Mét
Liên hệ
PT100 Cảm Biến Nhiệt Độ Đầu Dò Nhiệt Độ Chống Thấm Nước WZP-187 Điện Trở Nhiệt Platin Thanh Cảm Biến Nhiệt Độ Cặp Nhiệt Điện Loại K/E - PT100/100*1.5 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 3m đỏ
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 1m đỏ
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 1m lục giác
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 0.5m Dây đỏ
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 2m lục giác
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 3 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT1002m đỏ
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 5 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT1005m đỏ
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 0.5 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 1.5m đỏ
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 1.5 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 1 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 0.5m lục giác
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 2 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 3m lục giác
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 5m lục giác
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ kiểu lỗ bắt ốc Dán | Dây 0.5-10m | Điểm Áp/Lục Giác/Silicon Đỏ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - PT100 1.5m lục giác
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ Chống Nước | Dây 0.5-5m | Cấp A/B/2B | Thép Không Gỉ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - Cấp B 1 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ Chống Nước | Dây 0.5-5m | Cấp A/B/2B | Thép Không Gỉ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - Cấp B 0.5 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ Chống Nước | Dây 0.5-5m | Cấp A/B/2B | Thép Không Gỉ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - Cấp B 2 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ Chống Nước | Dây 0.5-5m | Cấp A/B/2B | Thép Không Gỉ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - Cấp B 3 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ Chống Nước | Dây 0.5-5m | Cấp A/B/2B | Thép Không Gỉ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - Cấp B 1.5 Mét
Liên hệ
Pt100 Cảm Biến Nhiệt Độ Chống Nước | Dây 0.5-5m | Cấp A/B/2B | Thép Không Gỉ | Đo Bề Mặt | Hàng Chính Hãng - Cấp B 5 Mét
Liên hệ
KS-C2W | XINLONG Bộ Cảm Biến Màu Sắc - Model: KS-W22, KS-G22, KS-BG32, KS-WG32, KS-RG32, KS-C2RG | Máy Đóng Gói Tự Động - KS-WG32 trắng xanh l
Liên hệ
KS-C2W | XINLONG Bộ Cảm Biến Màu Sắc - Model: KS-W22, KS-G22, KS-BG32, KS-WG32, KS-RG32, KS-C2RG | Máy Đóng Gói Tự Động - KS-RG32 đỏ,xanh lá
Liên hệ
KS-C2W | XINLONG Bộ Cảm Biến Màu Sắc - Model: KS-W22, KS-G22, KS-BG32, KS-WG32, KS-RG32, KS-C2RG | Máy Đóng Gói Tự Động - KS-C2RG đỏ, xanh tốt
Liên hệ
KS-C2W | XINLONG Bộ Cảm Biến Màu Sắc - Model: KS-W22, KS-G22, KS-BG32, KS-WG32, KS-RG32, KS-C2RG | Máy Đóng Gói Tự Động - KS-C2W trắng tốt
Liên hệ
KS-C2W | XINLONG Bộ Cảm Biến Màu Sắc - Model: KS-W22, KS-G22, KS-BG32, KS-WG32, KS-RG32, KS-C2RG | Máy Đóng Gói Tự Động - KS-BG32 xanh lam, lá
Liên hệ
KS-G22 | XINLONG Bộ Cảm Biến Màu Sắc - Model: KS-W22, KS-G22, KS-BG32, KS-WG32, KS-RG32, KS-C2RG | Máy Đóng Gói Tự Động - KS-G22 xanh lá
Liên hệ
KS-C2W | XINLONG Bộ Cảm Biến Màu Sắc - Model: KS-W22, KS-G22, KS-BG32, KS-WG32, KS-RG32, KS-C2RG | Máy Đóng Gói Tự Động - KS-W22 trắng
Liên hệ
[K-type Thermocouple Module] Mô-đun Thu Thập Nhiệt Độ Thermocouple K-type | RS485 Isolated | 3-16 Kênh | Modbus Anti-Interference | Hàng Chính Hãng - 4 Chiều 【 RS485 】
Liên hệ
[K-type Thermocouple Module] Mô-đun Thu Thập Nhiệt Độ Thermocouple K-type | RS485 Isolated | 3-16 Kênh | Modbus Anti-Interference | Hàng Chính Hãng - 3 Chiều 【 RS485 】
Liên hệ
[K-type Thermocouple Module] Mô-đun Thu Thập Nhiệt Độ Thermocouple K-type | RS485 Isolated | 3-16 Kênh | Modbus Anti-Interference | Hàng Chính Hãng - 8 Chiều 【 RS485 】
Liên hệ
[K-type Thermocouple Module] Mô-đun Thu Thập Nhiệt Độ Thermocouple K-type | RS485 Isolated | 3-16 Kênh | Modbus Anti-Interference | Hàng Chính Hãng - 16 Chiều 【 RS485 】
Liên hệ
[PT100 2-Channel RS485 Module] Mô-đun Thu Thập Nhiệt Độ PT100 | 2 Kênh | Isolated RS485 | Modbus RTU | Độ Chính Xác Cao | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 2 Chiều ( RS485)
Liên hệ
[HTC-1] Cảm Biến Nhiệt Độ & Độ Ẩm Điện Tử Trong Nhà | Màn Hình Lớn Cao Cấp | Độ Chính Xác Cao | Có Đồng Hồ Báo Thức | Hàng Chính Hãng - Không Có Pin
Liên hệ
[HTC-1] Cảm Biến Nhiệt Độ & Độ Ẩm Điện Tử Trong Nhà | Màn Hình Lớn Cao Cấp | Độ Chính Xác Cao | Có Đồng Hồ Báo Thức | Hàng Chính Hãng - Kèm Pin
Liên hệ
Đồng Hồ Vạn Năng DT830B Digital Multimeter | Đo Điện Áp AC/DC, Điện Trở, Diode, Transistor | Kèm Bút Đo | Tùy Chọn Pin | Hàng Chính Hãng - Dt830b Với Pin
Liên hệ
Đồng Hồ Vạn Năng DT830B Digital Multimeter | Đo Điện Áp AC/DC, Điện Trở, Diode, Transistor | Kèm Bút Đo | Tùy Chọn Pin | Hàng Chính Hãng - Dt830b Không Có Pin
Liên hệ
[HTC-2] Đồng Hồ Nhiệt Ẩm Kế Màn Hình Lớn | Đo Nhiệt Độ Trong Nhà/Ngoài Trời | Hiển Thị Số Với Đầu Dò | Có Tùy Chọn Pin | Hàng Chính Hãng - Không Có Pin
Liên hệ
[HTC-2] Đồng Hồ Nhiệt Ẩm Kế Màn Hình Lớn | Đo Nhiệt Độ Trong Nhà/Ngoài Trời | Hiển Thị Số Với Đầu Dò | Có Tùy Chọn Pin | Hàng Chính Hãng - Kèm Pin
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 600 - E2: Đầu Ra Điện Áp
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 800 - E2: Đầu Ra Điện Áp
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 600 - C2:NPN Mạch hở
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 800 - C2:NPN Mạch hở
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 100 - E2: Đầu Ra Điện Áp
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 360 - E2: Đầu Ra Điện Áp
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 2000 - E2: Đầu Ra Điện Áp
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 1000 - E2: Đầu Ra Điện Áp
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 360 - C2:NPN Mạch hở
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 1024 - E2: Đầu Ra Điện Áp
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 1024 - C2:NPN Mạch hở
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 2000 - C2:NPN Mạch hở
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 1000 - C2:NPN Mạch hở
Liên hệ
[Incremental 3806] Encoder Quang Điện Xoay | Đầu Ra C2/E2/F2 | Độ Phân Giải 100-2500P/R | Ống Kim Loại Chống Nước | Ứng Dụng Công Nghiệp | Hàng Chính Hãng - 100 - C2:NPN Mạch hở
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 1000P/R - E6B2-CWZ6C
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 1000P/R - E6B2-CWZ5B
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 100P/R - E6B2-CWZ1X
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 600P/R - E6B2-CWZ1X
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 200P/R - E6B2-CWZ6C
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 200P/R - E6B2-CWZ5B
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 400P/R - E6B2-CWZ1X
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 360P/R - E6B2-CWZ6C
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder Quang Điện Xoay | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao | Hàng Chính Hãng - 360P/R - E6B2-CWZ5B
Liên hệ
[Omron E6B2 Series] Encoder 1024P/R - E6B2-CWZ1X Quang Điện Xoay 1024 xung | Độ Phân Giải Từ 10P/R Đến 5000P/R | Model Đa Dạng (CWZ6C, CWZ3E, CWZ5G, CWZ1X) | Độ Chính Xác Cao
Liên hệ
Hotline:
Email: